Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Commodore Perry


noun
United States commodore who led the fleet that defeated the British on Lake Erie during the War of 1812;
brother of Matthew Calbraith Perry (1785-1819)
Syn:
Perry, Oliver Hazard Perry
Instance Hypernyms:
commodore


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.